double crochet

Học thuật
Thân thiện
double crochet

The knitter adds a double crochet to the blanket.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Một loại mũi móc trong nghệ thuật đan móc: "double crochet" một mũi móc cơ bản, tạo ra một hàng vải chiều cao trung bình, cao hơn mũi móc đơn nhưng thấp hơn mũi móc ba. Đây một trong những mũi móc phổ biến nhất.
    • Kiểu thêu bằng kim móc: Cách gọi khác cho kỹ thuật tạo ra mũi móc kép.
  2. Động từ:

    • Thực hiện mũi móc kép: Hành động tạo ra mũi "double crochet" bằng kim móc.
    • Thêu bằng kim móc (sử dụng mũi kép): Dùng kỹ thuật móc kép để tạo ra một tác phẩm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The pattern for this blanket uses only double crochet. (Mẫu đan cho chiếc chăn này chỉ sử dụng mũi móc kép.)
    • After you finish the foundation chain, start with a double crochet in the third chain. (Sau khi hoàn thành dây móc nền, hãy bắt đầu bằng một mũi móc kép vào mũi móc thứ ba.)
  • Động từ:

    • You need to double crochet twice in the same stitch. (Bạn cần thực hiện mũi móc kép hai lần vào cùng một mũi.)
    • She is learning how to double crochet neatly. ( ấy đang học cách thực hiện mũi móc kép thật gọn gàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Viết tắt trong biểu đồ mẫu đan: Trong các hướng dẫn biểu đồ mẫu đan, "double crochet" thường được viết tắt "dc".
    • Row 2: Ch 3, dc in each st across. (Hàng 2: Móc 3 mũi , thực hiện mũi móc kép vào mỗi mũi dọc theo hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Single crochet (sc) (n): Mũi móc đơn (mũi thấp nhất).
  • Half double crochet (hdc) (n): Mũi móc nửa kép (cao hơn mũi đơn một chút).
  • Treble crochet (tr) (n): Mũi móc ba (cao hơn mũi kép).
Từ đồng nghĩa
  • Móc kép (n): Cách gọi tắt phổ biến trong tiếng Việt.
  • Double stitch (n): Mũi kép (cách gọi chung, có thể dùng trong các kỹ thuật thêu, đan khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến riêng cho "double crochet" ngoài cách dùng động từ cơ bản.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "double crochet".)

double crochet

The knitter adds a double crochet to the blanket.

Noun
  1. kiểu thêu bằng kim móc
  2. mũi móc kép
Verb
  1. thêu bằng kim móc